to modulate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
điều chế, điều chỉnh
🎯
Đừng chỉ tra "to modulate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to change or adjust something in order to achieve a desired effect
✏️
Câu ví dụ
The scientist modulated the experimental conditions to observe varied outcomes .
Nhà khoa học đã điều chỉnh các điều kiện thí nghiệm để quan sát các kết quả khác nhau.
✅
Luyện tập

"to modulate" nghĩa là gì?