to modulate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
điều chế, điều chỉnh
Đừng chỉ tra "to modulate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to change or adjust something in order to achieve a desired effect
Câu ví dụ
The scientist modulated the experimental conditions to observe varied outcomes .
Nhà khoa học đã điều chỉnh các điều kiện thí nghiệm để quan sát các kết quả khác nhau.
Luyện tập
"to modulate" nghĩa là gì?