to traipse
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lê bước, đi một cách miễn cưỡng
Đừng chỉ tra "to traipse" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to walk or move wearily or reluctantly, often with a casual or unhurried manner
Câu ví dụ
The exhausted marathon runner had to traipse to the finish line , summoning the last of their energy .
Vận động viên marathon kiệt sức phải lê bước đến vạch đích, gom góp chút sức lực cuối cùng.
Luyện tập
"to traipse" nghĩa là gì?