to step

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bước, đi
🎯
Đừng chỉ tra "to step" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to move to a new position by raising one's foot and then putting it down in a different spot
✏️
Câu ví dụ
Right now , the performer is actively stepping in time with the music .
Ngay bây giờ, người biểu diễn đang tích cực bước theo nhịp nhạc.
✅
Luyện tập

"to step" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Movement on Foot