to step
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bước, đi
Đừng chỉ tra "to step" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to move to a new position by raising one's foot and then putting it down in a different spot
Câu ví dụ
Right now , the performer is actively stepping in time with the music .
Ngay bây giờ, người biểu diễn đang tích cực bước theo nhịp nhạc.
Luyện tập
"to step" nghĩa là gì?