to stagger
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
loạng choạng, đi đứng không vững
Đừng chỉ tra "to stagger" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to move unsteadily or with difficulty
Câu ví dụ
The elderly gentleman , feeling weak and frail , had to stagger with the assistance of a walker .
Người đàn ông lớn tuổi, cảm thấy yếu ớt và mỏng manh, phải loạng choạng với sự hỗ trợ của người đi bộ.
Luyện tập
"to stagger" nghĩa là gì?