to stagger

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
loạng choạng, đi đứng không vững
🎯
Đừng chỉ tra "to stagger" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to move unsteadily or with difficulty
✏️
Câu ví dụ
The elderly gentleman , feeling weak and frail , had to stagger with the assistance of a walker .
Người đàn ông lớn tuổi, cảm thấy yếu ớt và mỏng manh, phải loạng choạng với sự hỗ trợ của người đi bộ.
✅
Luyện tập

"to stagger" nghĩa là gì?