to scramble
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
leo trèo, trèo lên
Đừng chỉ tra "to scramble" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to ascend or move clumsily up a steep surface, using both hands and feet for support
Câu ví dụ
Faced with the unexpected obstacle , the trail runners had to scramble over fallen trees to stay on course .
Đối mặt với chướng ngại vật bất ngờ, các vận động viên chạy trail phải leo trèo qua những cây đổ để giữ đúng hướng.
Luyện tập
"to scramble" nghĩa là gì?