to reminisce
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hồi tưởng, nhớ lại
Đừng chỉ tra "to reminisce" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to remember past events, experiences, or memories with a sense of nostalgia
Câu ví dụ
The siblings sat around the table and reminisced over their shared childhood escapades .
Anh chị em ngồi quanh bàn và hồi tưởng về những cuộc phiêu lưu thời thơ ấu chung của họ.
Luyện tập
"to reminisce" nghĩa là gì?