to tangle

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
rối, quấn vào nhau
🎯
Đừng chỉ tra "to tangle" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to become twisted or knotted together in a confusing manner
✏️
Câu ví dụ
The long hair tended to tangle in the windy weather , requiring extra care when combing .
Tóc dài có xu hướng rối trong thời tiết gió, đòi hỏi phải chăm sóc thêm khi chải.
✅
Luyện tập

"to tangle" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Changing Shape and Appearance