to pave

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trải nhựa, lát
🎯
Đừng chỉ tra "to pave" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to cover a surface, typically a road or pathway, with a hard, flat material such as asphalt, concrete, or stones
✏️
Câu ví dụ
The developer chose to pave the parking lot with asphalt for durability .
Nhà phát triển đã chọn trải nhựa bãi đậu xe bằng nhựa đường để tăng độ bền.
✅
Luyện tập

"to pave" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Changing Shape and Appearance