to loosen

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nới lỏng, làm lỏng ra
🎯
Đừng chỉ tra "to loosen" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make something less tight or more flexible
✏️
Câu ví dụ
The musician had to loosen the guitar strings to adjust the pitch .
Nhạc sĩ phải nới lỏng dây đàn guitar để điều chỉnh cao độ.
✅
Luyện tập

"to loosen" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Changing Shape and Appearance