to loosen
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nới lỏng, làm lỏng ra
Đừng chỉ tra "to loosen" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make something less tight or more flexible
Câu ví dụ
The musician had to loosen the guitar strings to adjust the pitch .
Nhạc sĩ phải nới lỏng dây đàn guitar để điều chỉnh cao độ.
Luyện tập
"to loosen" nghĩa là gì?