to fluff
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm bông lên, làm mềm
Đừng chỉ tra "to fluff" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make something soft and puffy, often by shaking or arranging it for added volume
Câu ví dụ
She fluffed the skirt of her dress before stepping onto the stage , ensuring it fell gracefully around her .
Cô ấy làm phồng váy của mình trước khi bước lên sân khấu, đảm bảo nó rơi một cách duyên dáng xung quanh cô.
Luyện tập
"to fluff" nghĩa là gì?