to fluff

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm bông lên, làm mềm
🎯
Đừng chỉ tra "to fluff" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make something soft and puffy, often by shaking or arranging it for added volume
✏️
Câu ví dụ
She fluffed the skirt of her dress before stepping onto the stage , ensuring it fell gracefully around her .
Cô ấy làm phồng váy của mình trước khi bước lên sân khấu, đảm bảo nó rơi một cách duyên dáng xung quanh cô.
✅
Luyện tập

"to fluff" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Changing Shape and Appearance