to harden
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm cứng, củng cố
Đừng chỉ tra "to harden" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to increase firmness or solidity of something
Câu ví dụ
The potter fired the ceramics in the kiln to harden them into durable pieces .
Người thợ gốm nung gốm trong lò để làm cứng chúng thành những mảnh bền vững.
Luyện tập
"to harden" nghĩa là gì?