to harden

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm cứng, củng cố
🎯
Đừng chỉ tra "to harden" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to increase firmness or solidity of something
✏️
Câu ví dụ
The potter fired the ceramics in the kiln to harden them into durable pieces .
Người thợ gốm nung gốm trong lò để làm cứng chúng thành những mảnh bền vững.
✅
Luyện tập

"to harden" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Changing Shape and Appearance