to smooth
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm nhẵn, làm mịn
Đừng chỉ tra "to smooth" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make a surface free from roughness
Câu ví dụ
The artisan smoothed the clay sculpture to refine its contours .
Người thợ thủ công làm mịn tác phẩm điêu khắc bằng đất sét để tinh chỉnh các đường nét của nó.
Luyện tập
"to smooth" nghĩa là gì?