to wrinkle

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhăn, làm nhàu
🎯
Đừng chỉ tra "to wrinkle" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to create folds or creases on a previously smooth surface
✏️
Câu ví dụ
The toddler wrinkled the pages of the magazine while exploring its glossy pictures .
Đứa trẻ đã làm nhăn các trang của tạp chí trong khi khám phá những hình ảnh bóng loáng của nó.
✅
Luyện tập

"to wrinkle" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Changing Shape and Appearance