to wrinkle
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nhăn, làm nhàu
Đừng chỉ tra "to wrinkle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to create folds or creases on a previously smooth surface
Câu ví dụ
The toddler wrinkled the pages of the magazine while exploring its glossy pictures .
Đứa trẻ đã làm nhăn các trang của tạp chí trong khi khám phá những hình ảnh bóng loáng của nó.
Luyện tập
"to wrinkle" nghĩa là gì?