to intertwine

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đan xen, quấn vào nhau
🎯
Đừng chỉ tra "to intertwine" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to twist or weave together, creating a complex and interconnected structure
✏️
Câu ví dụ
The vines seemed to naturally intertwine, forming a lush and intricate pattern along the garden fence .
Những cây nho dường như tự nhiên đan xen vào nhau, tạo thành một hoa văn tươi tốt và phức tạp dọc theo hàng rào vườn.
✅
Luyện tập

"to intertwine" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Changing Shape and Appearance