to intertwine
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đan xen, quấn vào nhau
Đừng chỉ tra "to intertwine" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to twist or weave together, creating a complex and interconnected structure
Câu ví dụ
The vines seemed to naturally intertwine, forming a lush and intricate pattern along the garden fence .
Những cây nho dường như tự nhiên đan xen vào nhau, tạo thành một hoa văn tươi tốt và phức tạp dọc theo hàng rào vườn.
Luyện tập
"to intertwine" nghĩa là gì?