to supervene
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
xảy ra, xuất hiện
Đừng chỉ tra "to supervene" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to occur as an additional or unexpected development following something else
Câu ví dụ
Legal issues supervened after the contract was signed , delaying the project .
Các vấn đề pháp lý phát sinh sau khi hợp đồng được ký đã làm chậm tiến độ dự án.
Luyện tập
"to supervene" nghĩa là gì?