to betide
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
xảy ra, diễn ra
Đừng chỉ tra "to betide" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to take place, especially in a way that seems inevitable
Câu ví dụ
Let fate decide what will betide next .
Hãy để số phận quyết định điều gì sẽ xảy ra tiếp theo.
Luyện tập
"to betide" nghĩa là gì?