to betide

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xảy ra, diễn ra
🎯
Đừng chỉ tra "to betide" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to take place, especially in a way that seems inevitable
✏️
Câu ví dụ
Let fate decide what will betide next .
Hãy để số phận quyết định điều gì sẽ xảy ra tiếp theo.
✅
Luyện tập

"to betide" nghĩa là gì?