to materialize

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hiện thực hóa, trở thành hiện thực
🎯
Đừng chỉ tra "to materialize" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to become a reality, especially something that was planned or expected
✏️
Câu ví dụ
The plans for a new park in the city have not yet materialized due to bureaucratic delays .
Kế hoạch cho một công viên mới trong thành phố vẫn chưa thành hiện thực do những chậm trễ hành chính.
✅
Luyện tập

"to materialize" nghĩa là gì?