to recur

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tái diễn, xuất hiện lại
🎯
Đừng chỉ tra "to recur" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to happen or appear again after a certain period
✏️
Câu ví dụ
Seasonal allergies tend to recur each spring when the pollen count rises .
Dị ứng theo mùa có xu hướng tái phát mỗi mùa xuân khi lượng phấn hoa tăng lên.
✅
Luyện tập

"to recur" nghĩa là gì?