to recur
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tái diễn, xuất hiện lại
Đừng chỉ tra "to recur" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to happen or appear again after a certain period
Câu ví dụ
Seasonal allergies tend to recur each spring when the pollen count rises .
Dị ứng theo mùa có xu hướng tái phát mỗi mùa xuân khi lượng phấn hoa tăng lên.
Luyện tập
"to recur" nghĩa là gì?