to come about

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xảy ra, diễn ra
🎯
Đừng chỉ tra "to come about" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to happen, often unexpectedly
✏️
Câu ví dụ
The unexpected delay came about due to severe weather conditions .
Sự chậm trễ bất ngờ xảy ra do điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
✅
Luyện tập

"to come about" nghĩa là gì?