to come about
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
xảy ra, diễn ra
Đừng chỉ tra "to come about" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to happen, often unexpectedly
Câu ví dụ
The unexpected delay came about due to severe weather conditions .
Sự chậm trễ bất ngờ xảy ra do điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Luyện tập
"to come about" nghĩa là gì?