to disorient

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm mất phương hướng, gây bối rối
🎯
Đừng chỉ tra "to disorient" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to cause someone to lose their sense of direction, leading to confusion or a feeling of being lost
✏️
Câu ví dụ
The intense flashing lights at the concert temporarily disoriented some audience members .
Những ánh đèn nhấp nháy dữ dội tại buổi hòa nhạc đã tạm thời làm mất phương hướng một số khán giả.
✅
Luyện tập

"to disorient" nghĩa là gì?