to disorient
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm mất phương hướng, gây bối rối
Đừng chỉ tra "to disorient" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cause someone to lose their sense of direction, leading to confusion or a feeling of being lost
Câu ví dụ
The intense flashing lights at the concert temporarily disoriented some audience members .
Những ánh đèn nhấp nháy dữ dội tại buổi hòa nhạc đã tạm thời làm mất phương hướng một số khán giả.
Luyện tập
"to disorient" nghĩa là gì?