to swerve
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
né tránh, chuyển hướng đột ngột
Đừng chỉ tra "to swerve" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to change direction suddenly, often to avoid something or someone in the way
Câu ví dụ
The skier swerved expertly to avoid a collision with another skier .
Người trượt tuyết rẽ ngoặt một cách điêu luyện để tránh va chạm với người trượt tuyết khác.
Luyện tập
"to swerve" nghĩa là gì?