to sheer
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chuyển hướng đột ngột, rẽ ngoặt
Đừng chỉ tra "to sheer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to move with a sudden and rapid change in direction, turning away from the current path or trajectory
Câu ví dụ
The point guard sheered past defenders with quick and unpredictable movements .
Hậu vệ dẫn bóng lách qua các hậu vệ với những động tác nhanh và không thể đoán trước.
Luyện tập
"to sheer" nghĩa là gì?