to deviate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm lệch hướng, chuyển hướng
🎯
Đừng chỉ tra "to deviate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to cause something to depart from an established course
✏️
Câu ví dụ
The captain deviated the ship 's course to avoid a potential collision with an iceberg .
Thuyền trưởng đã lệch hướng đi của con tàu để tránh va chạm tiềm ẩn với một tảng băng trôi.
✅
Luyện tập

"to deviate" nghĩa là gì?