to deviate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm lệch hướng, chuyển hướng
Đừng chỉ tra "to deviate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cause something to depart from an established course
Câu ví dụ
The captain deviated the ship 's course to avoid a potential collision with an iceberg .
Thuyền trưởng đã lệch hướng đi của con tàu để tránh va chạm tiềm ẩn với một tảng băng trôi.
Luyện tập
"to deviate" nghĩa là gì?