to orient
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
định hướng, điều chỉnh hướng
Đừng chỉ tra "to orient" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to determine or adjust the direction of an object or oneself in relation to specific directions or reference points
Câu ví dụ
The satellite dish was carefully oriented to ensure a strong and stable signal reception .
Chảo vệ tinh đã được cẩn thận định hướng để đảm bảo thu tín hiệu mạnh và ổn định.
Luyện tập
"to orient" nghĩa là gì?