to orient

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
định hướng, điều chỉnh hướng
🎯
Đừng chỉ tra "to orient" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to determine or adjust the direction of an object or oneself in relation to specific directions or reference points
✏️
Câu ví dụ
The satellite dish was carefully oriented to ensure a strong and stable signal reception .
Chảo vệ tinh đã được cẩn thận định hướng để đảm bảo thu tín hiệu mạnh và ổn định.
✅
Luyện tập

"to orient" nghĩa là gì?