to curl up

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cuộn tròn, co ro lại
🎯
Đừng chỉ tra "to curl up" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to position one's body like a ball with one's arms and legs placed close to one's body while sitting
✏️
Câu ví dụ
The dog curled up in its favorite spot , seeking solace after a tiring day of play .
Con chó cuộn tròn ở chỗ yêu thích của nó, tìm kiếm sự an ủi sau một ngày chơi mệt mỏi.
✅
Luyện tập

"to curl up" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Changes in Body Posture