to stand up

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đứng lên, đứng dậy
🎯
Đừng chỉ tra "to stand up" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to rise to a standing position from a seated or lying position
✏️
Câu ví dụ
By the time I reached the door , they had already stood up.
Khi tôi đến cửa, họ đã đứng dậy rồi.
✅
Luyện tập

"to stand up" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Changes in Body Posture