to recline

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngả lưng, nghiêng người ra sau
🎯
Đừng chỉ tra "to recline" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to bend the upper body backwards
✏️
Câu ví dụ
She reclined on the beach chair , soaking up the sun and listening to the sound of the waves .
Cô ấy ngả lưng trên ghế bãi biển, tận hưởng ánh nắng mặt trời và lắng nghe tiếng sóng.
✅
Luyện tập

"to recline" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Changes in Body Posture