to inflame
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
kích động, châm ngòi
Đừng chỉ tra "to inflame" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to stir up or provoke intense emotions in someone
Câu ví dụ
The misleading article aimed to inflame readers by presenting a skewed perspective on a sensitive issue .
Bài báo gây hiểu lầm nhằm kích động độc giả bằng cách trình bày một góc nhìn thiên lệch về một vấn đề nhạy cảm.
Luyện tập
"to inflame" nghĩa là gì?