to whip up

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khơi dậy, kích động
🎯
Đừng chỉ tra "to whip up" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make someone feel strongly about something
✏️
Câu ví dụ
The new product launch whipped up anticipation among customers .
Việc ra mắt sản phẩm mới đã khuấy động sự mong đợi của khách hàng.
✅
Luyện tập

"to whip up" nghĩa là gì?