to whip up
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
khơi dậy, kích động
Đừng chỉ tra "to whip up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make someone feel strongly about something
Câu ví dụ
The new product launch whipped up anticipation among customers .
Việc ra mắt sản phẩm mới đã khuấy động sự mong đợi của khách hàng.
Luyện tập
"to whip up" nghĩa là gì?