to stir up
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
khuấy động, gây ra
Đừng chỉ tra "to stir up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cause strong feelings, often unpleasant ones
Câu ví dụ
The artist 's expressive painting had the ability to stir up a range of emotions in anyone who observed it .
Bức tranh đầy cảm xúc của nghệ sĩ có khả năng khơi dậy một loạt cảm xúc trong bất cứ ai ngắm nhìn nó.
Luyện tập
"to stir up" nghĩa là gì?