to stir up

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khuấy động, gây ra
🎯
Đừng chỉ tra "to stir up" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to cause strong feelings, often unpleasant ones
✏️
Câu ví dụ
The artist 's expressive painting had the ability to stir up a range of emotions in anyone who observed it .
Bức tranh đầy cảm xúc của nghệ sĩ có khả năng khơi dậy một loạt cảm xúc trong bất cứ ai ngắm nhìn nó.
✅
Luyện tập

"to stir up" nghĩa là gì?