to goad
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
khiêu khích, chọc tức
Đừng chỉ tra "to goad" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to irritate or provoke someone, typically through persistent criticism, taunts, or annoying behavior
Câu ví dụ
The constant mockery from his peers would goad him into proving himself through various challenges .
Những lời chế giễu liên tục từ bạn bè sẽ kích động anh ta chứng minh bản thân qua nhiều thử thách.
Luyện tập
"to goad" nghĩa là gì?