to kindle
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
khơi dậy, đánh thức
Đừng chỉ tra "to kindle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to awaken feelings and sentiments
Câu ví dụ
Inspirational quotes and affirmations can kindle a positive mindset and mental well-being .
Những câu trích dẫn truyền cảm hứng và khẳng định có thể đánh thức một tư duy tích cực và sức khỏe tinh thần.
Luyện tập
"to kindle" nghĩa là gì?