to kindle

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khơi dậy, đánh thức
🎯
Đừng chỉ tra "to kindle" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to awaken feelings and sentiments
✏️
Câu ví dụ
Inspirational quotes and affirmations can kindle a positive mindset and mental well-being .
Những câu trích dẫn truyền cảm hứng và khẳng định có thể đánh thức một tư duy tích cực và sức khỏe tinh thần.
✅
Luyện tập

"to kindle" nghĩa là gì?