to sprint
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chạy nước rút, chạy hết tốc lực
Đừng chỉ tra "to sprint" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to run very fast for a short distance, typically as a form of exercise
Câu ví dụ
Startled by a sudden noise , the deer sprinted into the forest for safety .
Giật mình vì tiếng ồn đột ngột, con nai phóng vào rừng để tìm sự an toàn.
Luyện tập
"to sprint" nghĩa là gì?