to zoom
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lao nhanh, di chuyển nhanh
Đừng chỉ tra "to zoom" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to move rapidly or swiftly
Câu ví dụ
In pursuit of its prey , the cheetah zoomed across the savannah with incredible speed .
Trong khi đuổi theo con mồi, con báo gêpa lao qua thảo nguyên với tốc độ đáng kinh ngạc.
Luyện tập
"to zoom" nghĩa là gì?