to zoom

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lao nhanh, di chuyển nhanh
🎯
Đừng chỉ tra "to zoom" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to move rapidly or swiftly
✏️
Câu ví dụ
In pursuit of its prey , the cheetah zoomed across the savannah with incredible speed .
Trong khi đuổi theo con mồi, con báo gêpa lao qua thảo nguyên với tốc độ đáng kinh ngạc.
✅
Luyện tập

"to zoom" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Rushed Movement