to scurry

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chạy nhanh, di chuyển nhanh bằng những bước nhỏ
🎯
Đừng chỉ tra "to scurry" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to move quickly and with small, rapid steps, often in a hurried or nervous manner
✏️
Câu ví dụ
Upon hearing the doorbell , the cat scurried away , seeking a quiet spot to hide .
Nghe thấy tiếng chuông cửa, con mèo vội vã chạy đi, tìm kiếm một nơi yên tĩnh để trốn.
✅
Luyện tập

"to scurry" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Rushed Movement