to scurry
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chạy nhanh, di chuyển nhanh bằng những bước nhỏ
Đừng chỉ tra "to scurry" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to move quickly and with small, rapid steps, often in a hurried or nervous manner
Câu ví dụ
Upon hearing the doorbell , the cat scurried away , seeking a quiet spot to hide .
Nghe thấy tiếng chuông cửa, con mèo vội vã chạy đi, tìm kiếm một nơi yên tĩnh để trốn.
Luyện tập
"to scurry" nghĩa là gì?