to pelt

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lao nhanh, phóng nhanh
💡
Definition (English)
to move swiftly and with great speed, often in a hasty or urgent manner
✏️
Câu ví dụ
The frightened deer pelted through the woods , leaping over fallen branches in its escape .
Con nai hoảng sợ lao qua khu rừng, nhảy qua những cành cây đổ trong lúc chạy trốn.
Luyện tập

"to pelt" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Rushed Movement