to hurtle
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lao nhanh, phóng nhanh
Đừng chỉ tra "to hurtle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to move with speed and intensity
Câu ví dụ
The rushing river hurtled over the waterfall , creating a powerful cascade of water .
Dòng sông chảy xiết lao nhanh qua thác nước, tạo ra một dòng thác mạnh mẽ.
Luyện tập
"to hurtle" nghĩa là gì?