to hurtle

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lao nhanh, phóng nhanh
🎯
Đừng chỉ tra "to hurtle" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to move with speed and intensity
✏️
Câu ví dụ
The rushing river hurtled over the waterfall , creating a powerful cascade of water .
Dòng sông chảy xiết lao nhanh qua thác nước, tạo ra một dòng thác mạnh mẽ.
✅
Luyện tập

"to hurtle" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Rushed Movement