to spatter

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bắn tung tóe, vẩy
🎯
Đừng chỉ tra "to spatter" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to splash small particles of a liquid in a random manner
✏️
Câu ví dụ
The saucepan boiled vigorously , spattering tomato sauce onto the stove .
Cái nồi sôi sùng sục, bắn tung tóe nước sốt cà chua lên bếp.
✅
Luyện tập

"to spatter" nghĩa là gì?