to intersperse

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
rải rác, xen kẽ
🎯
Đừng chỉ tra "to intersperse" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to put elements in a mixed manner
✏️
Câu ví dụ
To improve the flow of traffic , the city planners decided to intersperse green spaces and parks among the urban structures .
Để cải thiện lưu lượng giao thông, các nhà quy hoạch thành phố đã quyết định rải rác các không gian xanh và công viên giữa các công trình đô thị.
✅
Luyện tập

"to intersperse" nghĩa là gì?