to intersperse
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
rải rác, xen kẽ
Đừng chỉ tra "to intersperse" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to put elements in a mixed manner
Câu ví dụ
To improve the flow of traffic , the city planners decided to intersperse green spaces and parks among the urban structures .
Để cải thiện lưu lượng giao thông, các nhà quy hoạch thành phố đã quyết định rải rác các không gian xanh và công viên giữa các công trình đô thị.
Luyện tập
"to intersperse" nghĩa là gì?