to scatter

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phân tán, rải rác
🎯
Đừng chỉ tra "to scatter" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make things like items, people, particles, etc. spread out from a center and move in different directions
✏️
Câu ví dụ
The explosion scattered debris in all directions , leaving destruction in its wake .
Vụ nổ đã phân tán mảnh vỡ ra mọi hướng, để lại sự hủy diệt trên đường đi của nó.
✅
Luyện tập

"to scatter" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Causing Separation