to scatter
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
phân tán, rải rác
Đừng chỉ tra "to scatter" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make things like items, people, particles, etc. spread out from a center and move in different directions
Câu ví dụ
The explosion scattered debris in all directions , leaving destruction in its wake .
Vụ nổ đã phân tán mảnh vỡ ra mọi hướng, để lại sự hủy diệt trên đường đi của nó.
Luyện tập
"to scatter" nghĩa là gì?