to spray

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phun, xịt
🎯
Đừng chỉ tra "to spray" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to release small particles of a liquid over an area or surface
✏️
Câu ví dụ
To freshen up the room , she used an air freshener to spray a pleasant scent into the air .
Để làm tươi mới căn phòng, cô ấy đã sử dụng một loại nước hoa xịt phòng để xịt một mùi hương dễ chịu vào không khí.
✅
Luyện tập

"to spray" nghĩa là gì?