to pitch

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ném, quăng
🎯
Đừng chỉ tra "to pitch" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to throw something with a specific motion
✏️
Câu ví dụ
In a friendly game of catch , they took turns pitching the frisbee to each other .
Trong một trò chơi bắt bóng thân thiện, họ lần lượt ném đĩa frisbee cho nhau.
✅
Luyện tập

"to pitch" nghĩa là gì?