to fling
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ném, quăng
Đừng chỉ tra "to fling" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to throw something forcefully and suddenly, often in a less controlled way
Câu ví dụ
In a burst of joy , she flings her arms around her friend in a warm hug .
Trong cơn bùng nổ niềm vui, cô ấy quăng tay ôm lấy bạn mình trong một cái ôm ấm áp.
Luyện tập
"to fling" nghĩa là gì?