to fling

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ném, quăng
🎯
Đừng chỉ tra "to fling" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to throw something forcefully and suddenly, often in a less controlled way
✏️
Câu ví dụ
In a burst of joy , she flings her arms around her friend in a warm hug .
Trong cơn bùng nổ niềm vui, cô ấy quăng tay ôm lấy bạn mình trong một cái ôm ấm áp.
✅
Luyện tập

"to fling" nghĩa là gì?