to juggle
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tung hứng
Đừng chỉ tra "to juggle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to continuously toss and catch multiple objects, such as balls or clubs skillfully without dropping them
Câu ví dụ
In the circus , the talented performer showcased her ability to juggle clubs with precision and grace , captivating the audience with each skillful toss .
Trong rạp xiếc, nghệ sĩ tài năng đã thể hiện khả năng tung hứng những chiếc gậy với sự chính xác và duyên dáng, thu hút khán giả bằng mỗi cú ném điêu luyện.
Luyện tập
"to juggle" nghĩa là gì?