to hurl

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ném mạnh, quăng
💡
Definition (English)
to throw something or someone with great force or violence
✏️
Câu ví dụ
The angry protester attempted to hurl a rock at the police barricade .
Người biểu tình tức giận đã cố gắng ném một hòn đá vào hàng rào cảnh sát.
Luyện tập

"to hurl" nghĩa là gì?