to hurl
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ném mạnh, quăng
Đừng chỉ tra "to hurl" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to throw something or someone with great force or violence
Câu ví dụ
The angry protester attempted to hurl a rock at the police barricade .
Người biểu tình tức giận đã cố gắng ném một hòn đá vào hàng rào cảnh sát.
Luyện tập
"to hurl" nghĩa là gì?