to shy
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ném, liệng
Đừng chỉ tra "to shy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to throw something at a target, often suddenly or with force
Câu ví dụ
Startled by the sudden movement , the cat shied a playful paw at the feather toy .
Giật mình vì chuyển động đột ngột, con mèo ném một cái chân đùa nghịch vào đồ chơi lông vũ.
Luyện tập
"to shy" nghĩa là gì?