to chuck

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ném, quăng
💡
Definition (English)
to throw something in a casual and sometimes playful manner
✏️
Câu ví dụ
She chuckled and chucked the crumpled paper into the recycling bin .
Cô ấy cười khúc khích và ném tờ giấy nhàu nát vào thùng tái chế.
Luyện tập

"to chuck" nghĩa là gì?