to chuck
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ném, quăng
Đừng chỉ tra "to chuck" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to throw something in a casual and sometimes playful manner
Câu ví dụ
She chuckled and chucked the crumpled paper into the recycling bin .
Cô ấy cười khúc khích và ném tờ giấy nhàu nát vào thùng tái chế.
Luyện tập
"to chuck" nghĩa là gì?