to snoop
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
do thám, ngó nghiêng
Đừng chỉ tra "to snoop" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to secretly investigate or look around to discover private information about someone
Câu ví dụ
Employees were upset to discover that their manager had been snooping on their emails .
Nhân viên đã rất bực bội khi phát hiện ra rằng quản lý của họ đã soi mói vào email của họ.
Luyện tập
"to snoop" nghĩa là gì?