to snoop

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
do thám, ngó nghiêng
🎯
Đừng chỉ tra "to snoop" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to secretly investigate or look around to discover private information about someone
✏️
Câu ví dụ
Employees were upset to discover that their manager had been snooping on their emails .
Nhân viên đã rất bực bội khi phát hiện ra rằng quản lý của họ đã soi mói vào email của họ.
✅
Luyện tập

"to snoop" nghĩa là gì?