to snatch
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
giật, chộp
Đừng chỉ tra "to snatch" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to quickly take or grab something, often with a sudden motion
Câu ví dụ
In the market , shoppers rushed to snatch the last items on sale .
Trong chợ, người mua hàng vội vã giật lấy những món đồ cuối cùng đang giảm giá.
Luyện tập
"to snatch" nghĩa là gì?