to snatch

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giật, chộp
💡
Definition (English)
to quickly take or grab something, often with a sudden motion
✏️
Câu ví dụ
In the market , shoppers rushed to snatch the last items on sale .
Trong chợ, người mua hàng vội vã giật lấy những món đồ cuối cùng đang giảm giá.
Luyện tập

"to snatch" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Seizing and Holding