to hold on to

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giữ lấy, bảo tồn
🎯
Đừng chỉ tra "to hold on to" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to retain, keep, or continue to have something
✏️
Câu ví dụ
In times of change, it's important to hold on to your core values and principles.
Trong thời gian thay đổi, điều quan trọng là phải giữ vững các giá trị và nguyên tắc cốt lõi của bạn.
✅
Luyện tập

"to hold on to" nghĩa là gì?